mobilization
Ý nghĩa
Hành động tập hợp và chuẩn bị lực lượng quân sự cùng trang thiết bị để sẵn sàng chiến đấu khi dự báo có chiến tranh
"The government ordered the full mobilization of the army in response to the border crisis."
Chính phủ đã ra lệnh huy động nhanh chóng quân đội dọc theo biên giới.
Quá trình tổ chức và khuyến khích một nhóm người cùng hành động tập thể để đạt được một mục tiêu xã hội hoặc chính trị cụ thể
"The grassroots mobilization of voters was key to the success of the campaign."
Việc huy động cử tri từ cơ sở là chìa khóa dẫn đến chiến thắng bất ngờ của ứng cử viên.
Quá trình mà một chất, chẳng hạn như chất dinh dưỡng hoặc hóa chất, được giải phóng từ nơi lưu trữ vào máu hoặc môi trường để sử dụng
"The rapid mobilization of emergency funds helped the city recover from the flood."
Sự huy động canxi từ xương xảy ra khi nồng độ trong máu giảm xuống quá thấp.