brigade
Thuật ngữ này mang đậm tinh thần hành động tập thể có kỷ luật và phân cấp nghiêm ngặt. Nó gợi lên hình ảnh một lực lượng vận hành như một thể thống nhất thay vì một nhóm cá nhân rời rạc, gắn liền với hình ảnh quân phục, những bước hành quân và cấu trúc chỉ huy chặt chẽ. Tuy xuất phát từ bối cảnh quân sự, nhưng khi dùng trong đời sống dân sự, từ này thường hàm ý sự khẩn cấp hoặc một sứ mệnh anh hùng, điển hình như trong các dịch vụ cứu hộ khẩn cấp. Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, đôi khi nó được dùng với giọng điệu mỉa mai để mô tả một nhóm người quá nhiệt thành hoặc theo đuổi một mục tiêu chung một cách quyết liệt.
Có thể đếm được khi đề cập đến một đơn vị quân đội cụ thể hoặc một đội phản ứng khẩn cấp được chỉ định.
Ý nghĩa
Một đơn vị chiến thuật lớn trong quân đội, thường bao gồm nhiều tiểu đoàn
"The general ordered the brigade to advance toward the ridge."
Vị tướng ra lệnh cho lữ đoàn tiến về phía sườn núi.
Một nhóm người chuyên trách được tổ chức cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như chữa cháy
"The local fire brigade responded to the alarm within minutes."
Đội cứu hỏa địa phương đã ứng cứu báo động trong vòng vài phút.
Tổ chức mọi người thành một lữ đoàn hoặc cung cấp cho họ một lữ đoàn
"The city decided to brigade the volunteer workers for the cleanup."
Thành phố quyết định tổ chức các tình nguyện viên thành từng đội để dọn dẹp.