millimeter
millimeter là đơn vị đo lường cơ bản trong hệ mét, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như kỹ thuật, cơ khí và y tế. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm thành "mi-li-mét". Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng trong văn phong kỹ thuật hoặc khoa học, đơn vị này thường được viết tắt là mm.
Phân biệt với các đơn vị đo lường khác
Một sai lầm phổ biến đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa millimeter với millimetre. Thực chất, cả hai đều đúng: millimeter là cách viết theo tiếng Anh-Mỹ (American English), còn millimetre là cách viết theo tiếng Anh-Anh (British English). Sự khác biệt này chỉ nằm ở chính tả và không làm thay đổi giá trị đo lường.
Ngoài ra, cần phân biệt rõ millimeter với centimeter (xen-ti-mét). Trong khi centimeter thường dùng cho các phép đo thông dụng trong đời sống (như chiều dài một cuốn sổ), thì millimeter được dùng cho những chi tiết cực nhỏ hoặc yêu cầu sự tỉ mỉ tuyệt đối.
Ví dụ đúng: The thickness of the glass is exactly two millimeters. (Độ dày của tấm kính chính xác là hai mi-li-mét.)
Ví dụ sai: Sử dụng centimeter khi mô tả độ dày của một sợi tóc hoặc một lá kim loại mỏng.
Lưu ý về ngữ phápmillimeter là một danh từ đếm được. Do đó, khi giá trị đo lường lớn hơn một, bạn phải thêm hậu tố -s để tạo thành số nhiều (millimeters). Tuy nhiên, khi đơn vị này đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác (thường có dấu gạch nối), nó sẽ ở dạng số ít.
Danh từ số nhiều: 5 millimeters (5 mi-li-mét).
Tính từ bổ nghĩa: a 5-millimeter screw (một chiếc vít 5 mi-li-mét).
Ý nghĩa
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét
The thickness of the glass is exactly two millimeters.
Độ dày của tấm kính chính xác là hai mi-li-mét.