analgesic
analgesic là một thuật ngữ chuyên môn y khoa dùng để chỉ các chất hoặc thuốc có khả năng làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau mà không nhất thiết phải gây mất ý thức. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "thuốc giảm đau" hoặc "giảm đau".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ analgesic với anesthetic (thuốc gây mê/thuốc tê). Trong khi analgesic tập trung vào việc giảm bớt cường độ của cơn đau nhưng bệnh nhân vẫn tỉnh táo, thì anesthetic thường được dùng để làm mất hoàn toàn cảm giác ở một vùng cơ thể hoặc gây ngủ sâu để bệnh nhân không cảm nhận được bất cứ điều gì trong suốt quá trình phẫu thuật.
Một điểm khác biệt khác là với painkiller. painkiller là một từ thông dụng, bình dân hơn, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ngược lại, analgesic mang sắc thái trang trọng, mang tính học thuật và thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, đơn thuốc hoặc tài liệu khoa học.
Ví dụ: Bạn sẽ nói với bạn bè rằng "I need a painkiller for my headache" (Tôi cần một viên thuốc giảm đau cho cơn đau đầu), nhưng bác sĩ sẽ ghi trong hồ sơ là "The patient was administered an analgesic" (Bệnh nhân đã được dùng một loại thuốc giảm đau).
Lưu ý về cách sử dụnganalgesic có thể đóng vai trò là một danh từ (chỉ bản thân loại thuốc) hoặc một tính từ (mô tả đặc tính của thuốc). Khi dùng làm tính từ, nó bổ nghĩa cho các danh từ như effect (tác dụng) hoặc properties (đặc tính).
Danh từ: analgesics (số nhiều) thường dùng để chỉ một nhóm các loại thuốc giảm đau khác nhau.
Tính từ: analgesic effect (tác dụng giảm đau).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa việc "giảm đau" và "chữa bệnh". Cần lưu ý rằng một chất có đặc tính analgesic chỉ giải quyết triệu chứng (cơn đau) chứ không nhất thiết là điều trị nguyên nhân gây ra cơn đau đó.
Countable when referring to a specific pill or type of medication (an analgesic). Uncountable when referring to the general property of pain relief (the drug has analgesic properties).
Ý nghĩa
Một loại thuốc được sử dụng để làm giảm cơn đau
The doctor prescribed a strong analgesic for the post-surgical pain.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau mạnh cho những cơn đau sau phẫu thuật.
Có khả năng làm dịu hoặc loại bỏ cơn đau
The patient was given an analgesic cream to soothe the burn.
Bệnh nhân được bôi một loại kem giảm đau để làm dịu vết bỏng.