liberalism
liberalism không đơn thuần là sự "phóng khoáng" hay "cởi mở" trong giao tiếp hàng ngày, mà là một thuật ngữ chính trị và triết học chính thức. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "chủ nghĩa tự do", nhấn mạnh vào các giá trị cốt lõi như quyền cá nhân, tự do ngôn luận và sự hạn chế quyền lực của chính phủ. Người học cần phân biệt rõ giữa liberalism (một hệ tư tưởng chính trị) và tính từ liberal (có thể mang nghĩa là hào phóng hoặc có tư tưởng tiến bộ/cởi mở).
Used exclusively to describe the abstract philosophical system or political ideology.
Ý nghĩa
Một triết lý chính trị và đạo đức dựa trên quyền tự do, sự đồng thuận của những người bị quản lý và sự bình đẳng trước pháp luật
The rise of classical liberalism in the 19th century reshaped European governance.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tự do cổ điển vào thế kỷ 19 đã định hình lại quản trị châu Âu.