suffer
suffer thường được hiểu là trải qua một điều gì đó tiêu cực. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi từ sự chịu đựng bền bỉ đến việc bị tổn hại khách quan.
Sắc thái về nỗi đau và bệnh tật
Khi nói về sức khỏe hoặc tâm lý, suffer diễn tả trạng thái bị hành hạ bởi nỗi đau thể xác hoặc mắc một căn bệnh mãn tính. Trong tiếng Việt, tùy trường hợp ta dịch là "chịu đựng" hoặc "mắc phải".
Ví dụ: suffer from a headache (bị đau đầu) hoặc suffer from depression (mắc bệnh trầm cảm).
Sự tổn thất và suy giảm chất lượng
Khác với endure (nhấn mạnh vào sức chịu đựng kiên cường), suffer trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chất lượng nhấn mạnh vào kết quả tiêu cực hoặc sự sụt giảm. Khi một doanh nghiệp suffer a loss, họ không "chịu đựng" theo nghĩa tinh thần mà là "chịu" một khoản lỗ về tài chính.
Ví dụ: The business suffered a huge loss (Doanh nghiệp đã chịu một khoản lỗ lớn).
Ví dụ: The quality of the product suffered (Chất lượng sản phẩm bị sa sút).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháp
Người học cần phân biệt rõ hai cấu trúc phổ biến:
suffer from something: Thường dùng cho bệnh tật hoặc một tình trạng kéo dài (ví dụ: suffer from insomnia - bị mất ngủ).
suffer something: Thường dùng cho những sự kiện xảy ra đột ngột hoặc tổn thất cụ thể (ví dụ: suffer a heart attack - bị một cơn đau tim, suffer a defeat - chịu một thất bại).
Trong các văn bản cổ hoặc cực kỳ trang trọng, suffer còn có nghĩa là "cho phép" hoặc "chấp nhận", nhưng nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại.
Ý nghĩa
Trải qua hoặc bị tác động bởi điều gì đó tồi tệ, chẳng hạn như nỗi đau, sự gian khổ hoặc một cảm xúc khó chịu
He had to suffer the loss of his home in the fire.
Anh ấy đã phải chịu đựng sự mất mát ngôi nhà của mình trong vụ hỏa hoạn.
Trải qua một căn bệnh, tình trạng y tế hoặc một vấn đề mãn tính cụ thể
Many elderly people suffer from arthritis.
Nhiều người cao tuổi bị mắc bệnh viêm khớp.
Trải qua một kết quả tiêu cực hoặc một thất bại trong một cuộc thi hoặc cuộc xung đột
The team suffered a crushing defeat in the finals.
Đội bóng đã gánh chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết.
Cho phép hoặc chấp nhận điều gì đó, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa
I cannot suffer such insolence in my classroom.
Tôi không thể dung thứ cho sự xấc xược như vậy trong lớp học của mình.