conservative
Từ này gắn liền với sự ổn định và việc duy trì hiện trạng. Nó gợi lên một tính cách thận trọng, coi trọng những phương pháp đã được chứng minh hiệu quả hơn là những thử nghiệm mới mẻ. Về mặt xã hội, từ này thường ngụ ý mong muốn giữ vững các chuẩn mực đạo đức và hệ thống phân cấp đã được thiết lập.
Khi áp dụng cho các con số hoặc ước tính, thuật ngữ này chuyển từ giá trị chính trị hoặc xã hội sang giá trị chiến lược. Trong trường hợp này, nó mô tả một khoảng dự phòng an toàn, nơi người nói cố ý ước tính thấp mức lợi nhuận hoặc ước tính cao chi phí để đảm bảo không bị bất ngờ trước những thất bại không lường trước được.
Countable when referring to a person who adheres to conservative political ideologies. Uncountable when referring to the general philosophy or ideology of conservatism.
Ý nghĩa
Ưu tiên các giá trị truyền thống và phản đối những thay đổi đột ngột hoặc triệt để
The company took a conservative approach to the merger.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thận trọng đối với vụ sáp nhập.
Giữ vững các thái độ và giá trị truyền thống, đặc biệt là về chính trị hoặc tôn giáo
He has always been very conservative in his beliefs.
Anh ấy luôn rất bảo thủ trong niềm tin của mình.
Cố ý đưa ra mức thấp hoặc thận trọng để tránh rủi ro hoặc ước tính quá cao
The architect gave a conservative estimate of the project cost.
Kiến trúc sư đã đưa ra một ước tính khiêm tốn về chi phí dự án.
Một người có quan điểm chính trị bảo thủ
The candidate appealed to the conservatives in the district.
Ứng cử viên đã thu hút những người bảo thủ trong khu vực.