recapitulate
Ý nghĩa
Tóm lược các điểm chính của một lập luận, bài phát biểu hoặc một bài viết
"The speaker took a moment to recapitulate the key findings of the study before concluding."
Diễn giả đã dành một chút thời gian để tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu trước khi kết luận.
Nhắc lại các điểm chính của một điều gì đó đã được thảo luận trước đó
"After the long debate, the chairperson paused to recapitulate."
Sau cuộc tranh luận kéo dài, chủ tọa đã tạm dừng để nhắc lại các ý chính.
Lặp lại một quá trình hoặc một chuỗi các giai đoạn, đặc biệt là trong phát triển sinh học hoặc âm nhạc
"Some biologists argue that certain embryos recapitulate the ancestral forms of their species."
Sự phát triển của phôi thai được cho là tái hiện lại lịch sử tiến hóa của loài.