recapitulate
recapitulate là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc các cuộc họp chính thức. Ý nghĩa cốt lõi của từ này là việc trình bày lại một cách ngắn gọn những điểm quan trọng nhất của một nội dung dài hơn để đảm bảo mọi người đều nắm bắt được thông tin chính.
Ý nghĩa
Tóm lược các điểm chính của một lập luận, bài phát biểu hoặc một bài viết
The speaker took a moment to recapitulate the key findings of the study before concluding.
Diễn giả đã dành một chút thời gian để tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu trước khi kết luận.
Nhắc lại các điểm chính của một điều gì đó đã được thảo luận trước đó
After the long debate, the chairperson paused to recapitulate.
Sau cuộc tranh luận kéo dài, chủ tọa đã tạm dừng để nhắc lại các ý chính.
Lặp lại một quá trình hoặc một chuỗi các giai đoạn, đặc biệt là trong phát triển sinh học khi một phôi thai lặp lại các giai đoạn tiến hóa của tổ tiên nó
Some biologists argue that certain embryos recapitulate the ancestral forms of their species.
Một số nhà sinh vật học lập luận rằng một số phôi thai tái hiện lại các hình thái tổ tiên của loài đó.