stink
/stɪŋk/
stink chủ yếu được dùng để mô tả một mùi hôi nồng, khó chịu và gây cảm giác ghê tởm. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "bốc mùi" hoặc "thối". Điểm cần lưu ý là stink mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với smell. Trong khi smell là một từ trung tính (có thể là mùi thơm hoặc mùi hôi), thì stink luôn mang nghĩa tiêu cực.
Sắc thái biểu cảm và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen về mùi vị, stink thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức để chỉ một điều gì đó rất tệ, sai trái hoặc đáng nghi ngờ. Khi nói một tình huống hoặc một kế hoạch stinks, người nói muốn ám chỉ rằng điều đó không công bằng, kém chất lượng hoặc có dấu hiệu gian lận.
Ví dụ về nghĩa đen: The garbage really stinks in this heat (Rác bắt đầu bốc mùi trong cái nóng).
Ví dụ về nghĩa bóng: This whole deal stinks (Toàn bộ thỏa thuận này có vẻ rất mờ ám/tệ hại).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ stink với smell và reek để sử dụng chính xác theo ngữ cảnh:
smell: Từ chung nhất để chỉ việc cảm nhận mùi hương. Nếu muốn nói mùi hôi, bạn phải thêm tính từ như smell bad.
stink: Nhấn mạnh vào sự khó chịu, hôi thối. Nó mang tính khẳng định về sự tiêu cực mà không cần thêm tính từ đi kèm.
reek: Mức độ còn mạnh hơn cả stink, thường dùng khi mùi hôi nồng nặc đến mức bao trùm không gian hoặc ám vào quần áo (ví dụ: mùi rượu mạnh hoặc mùi mồ hôi nồng nặc).
Lưu ý về ngữ phápstink vừa là nội động từ (tự thân vật đó bốc mùi) vừa là ngoại động từ (tỏa ra mùi hôi). Khi dùng làm nội động từ, nó không cần tân ngữ theo sau. Khi dùng làm ngoại động từ, nó thường đi kèm với giới từ of để chỉ rõ nguồn gốc của mùi hôi (ví dụ: stink of sulfur - bốc mùi lưu huỳnh).
Ý nghĩa
Toả ra một mùi mạnh và khó chịu
The garbage began to stink in the heat.
Rác bắt đầu bốc mùi trong cái nóng.