sequential
sequential mô tả một sự sắp xếp hoặc tiến trình mà trong đó các sự vật, sự việc diễn ra nối tiếp nhau theo một trình tự logic, thời gian hoặc số học nhất định. Điểm mấu chốt của từ này là tính "kế tiếp"; một bước chỉ bắt đầu sau khi bước trước đó đã hoàn thành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tuần tự", nhấn mạnh vào sự chặt chẽ và không ngắt quãng của chuỗi sự kiện.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ sequential với simultaneous (đồng thời) và parallel (song song). Trong khi sequential yêu cầu mọi thứ phải diễn ra theo hàng đợi (cái này xong mới đến cái kia), thì simultaneous và parallel lại mô tả các hành động xảy ra cùng một lúc.
Ví dụ: Một quy trình sequential sẽ xử lý tệp tin A, sau đó đến tệp tin B. Ngược lại, một quy trình parallel sẽ xử lý cả tệp tin A và B cùng một thời điểm để tăng tốc độ.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và toán học, sequential thường xuất hiện trong cụm từ sequential access (truy cập tuần tự), đối lập với random access (truy cập ngẫu nhiên). Việc nhầm lẫn hai khái niệm này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong mô tả kỹ thuật.
Đúng: sequential order (thứ tự tuần tự) dùng khi nói về việc xếp hàng hoặc thực hiện các bước trong một công thức.
Sai: Không dùng sequential để mô tả những sự kiện xảy ra ngẫu nhiên hoặc không có mối liên hệ về thứ tự.
Về mặt ngữ pháp, sequential là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi muốn chuyển sang trạng từ, hãy sử dụng sequentially để mô tả cách thức thực hiện hành động theo trình tự.
Ý nghĩa
Theo một thứ tự logic hoặc thứ tự số
The files are stored in sequential order.
Các tệp tin được lưu trữ theo thứ tự tuần tự.