hereditary
/həˈɹɛdɪt(ə)ɹi/
Từ này mô tả một cầu nối giữa các thế hệ, cho dù đó là cầu nối về mặt sinh học (ADN) hay xã hội (luật pháp và truyền thống). Nó hàm ý một sự chuyển giao tự động—một điều gì đó nhận được do bẩm sinh thay vì đạt được nhờ năng lực hay nỗ lực cá nhân.
Trong bối cảnh y tế, từ này mang sắc thái trung lập nhưng thường gây lo ngại, gợi ý về một đặc điểm hoặc sự tổn thương đã được định sẵn. Khác với congenital (bẩm sinh), vốn đề cập đến bất kỳ điều gì hiện diện lúc mới sinh bất kể nguyên nhân, hereditary (di truyền) chỉ đích danh dòng dõi tổ tiên.
Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, từ này thường mang hàm ý về sự độc quyền hoặc tính truyền thống. Nó mô tả các hệ thống mà quyền lực được gói gọn trong một huyết thống, tương phản rõ rệt với các hệ thống elective (bầu cử) hoặc meritocratic (trọng dụng nhân tài).
Ý nghĩa
Được quyết định bởi các yếu tố di truyền và truyền từ cha mẹ sang con cái
Hemophilia is a hereditary condition that affects blood clotting.
Bệnh máu khó đông là một tình trạng di truyền gây ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
Được truyền từ tổ tiên sang hậu duệ, thường đề cập đến tước hiệu, chức vụ hoặc quyền sở hữu
The monarchy in some nations remains a hereditary system.
Chế độ quân chủ ở một số quốc gia vẫn là một hệ thống cha truyền con nối.