sixty
sáu mươi
number
Từ này đóng vai trò là một dấu mốc số học chính xác, gợi lên cảm giác về sự hoàn thành hoặc một chu kỳ đầy đủ, đặc biệt là trong lĩnh vực hình học và thời gian. Nó mang sắc thái toán học trung lập và hiếm khi được dùng theo nghĩa bóng, trừ khi đề cập đến một độ tuổi cụ thể hoặc một lễ kỷ niệm cột mốc quan trọng.
Trong giao tiếp tiếng Anh, sixty thường được dùng làm ranh giới về tuổi tác, thường gắn liền với giai đoạn chuyển giao sang thời kỳ nghỉ hưu hoặc đạt đến vị thế cao niên trong các hệ thống phân cấp xã hội và nghề nghiệp.
Ý nghĩa
numbersáu mươi
[someone][something]
Số tương đương với 60
"There are sixty seconds in one minute."
Có sáu mươi giây trong một phút.