even
/ˈiːvən/
even là một từ đa năng với các sắc thái ý nghĩa thay đổi hoàn toàn tùy theo ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc phân biệt khi nào even đóng vai trò là tính từ mô tả tính chất và khi nào nó là trạng từ dùng để nhấn mạnh.
Ý nghĩa
Bằng phẳng, nằm ngang hoặc nhẵn; không có chỗ lồi hay lõm
The carpenter made sure the shelf was perfectly even.
Người thợ mộc đảm bảo rằng chiếc kệ hoàn toàn bằng phẳng.
Có thể chia hết cho hai mà không để lại số dư
Four is an even number, while five is odd.
Số bốn là số chẵn, trong khi số năm là số lẻ.
Bằng nhau về số lượng, mức độ hoặc giá trị
The score was even at two goals each.
Tỉ số hòa ngang nhau với mỗi bên ghi được hai bàn thắng.
Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó gây ngạc nhiên, cực đoan hoặc không ngờ tới
It was cold yesterday, but it is even colder today.
Hôm qua trời lạnh, nhưng hôm nay thậm chí còn lạnh hơn.
Làm cho nhẵn hoặc bằng phẳng; cân bằng một sự chênh lệch
He used a trowel to even the wet concrete.
Anh ấy đã dùng bay để làm phẳng lớp bê tông ướt.