anniversary
anniversary được dùng để chỉ ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng đã xảy ra vào đúng ngày này của một hoặc nhiều năm trước đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kỷ niệm", nhưng cần lưu ý rằng anniversary luôn gắn liền với chu kỳ năm (annual). Nếu một sự kiện chỉ mới diễn ra được vài tháng hoặc vài ngày, người ta sẽ không dùng anniversary mà dùng các từ như monthiversary (không chính thức) hoặc đơn giản là celebration.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa anniversary và birthday. Mặc dù cả hai đều là ngày kỷ niệm hàng năm, nhưng birthday chỉ dành riêng cho ngày sinh của một cá nhân. Đối với các sự kiện khác như ngày cưới, ngày thành lập công ty, hoặc ngày một sự kiện lịch sử diễn ra, bạn bắt buộc phải dùng anniversary.
❌ My wedding birthday (Sai)
✅ My wedding anniversary (Đúng)
Ngoài ra, cần phân biệt anniversary với jubilee. Trong khi anniversary dùng cho bất kỳ năm nào (1 năm, 2 năm, 5 năm...), thì jubilee thường được dùng cho những mốc thời gian đặc biệt lớn và trang trọng hơn, ví dụ như Silver Jubilee (kỷ niệm 25 năm) hoặc Golden Jubilee (kỷ niệm 50 năm).
Cách sử dụng và ngữ pháp
Khi mô tả số năm kỷ niệm, tính từ số thứ tự thường được đặt trước anniversary. Ví dụ: first anniversary (kỷ niệm 1 năm), tenth anniversary (kỷ niệm 10 năm).
Một điểm lưu ý nhỏ về mặt ngữ nghĩa là anniversary không chỉ dùng cho những sự kiện vui vẻ. Nó cũng có thể được dùng cho những sự kiện buồn hoặc bi thảm để tưởng nhớ, chẳng hạn như ngày giỗ hoặc ngày kỷ niệm một vụ tai nạn.
Ví dụ: The anniversary of the disaster (Ngày kỷ niệm vụ thảm họa).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể sử dụng nó ở dạng số nhiều anniversaries khi nói về nhiều ngày kỷ niệm khác nhau.
Used to count specific yearly milestones, such as celebrating a first, second, or silver anniversary.