cardinal
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự ưu tiên và thứ bậc, dù là khi đề cập đến các cấp bậc cao nhất trong giáo hội, những màu sắc nền tảng trong nghệ thuật, hay những quy tắc quan trọng nhất của một hệ thống. Khi được dùng như một tính từ để chỉ tầm quan trọng, từ cardinal gợi lên một nguyên tắc cốt lõi, không thể thương lượng và chi phối mọi thứ khác, khiến nó mang sắc thái quyền uy hơn so với các từ như "chính" hay "quan trọng".
Trong bối cảnh toán học, từ này dùng để phân biệt cụ thể giữa số lượng và thứ tự. Trong khi số thứ tự mô tả vị trí (thứ nhất, thứ hai), thì số đếm mô tả tổng số lượng. Sự phân biệt này là một yêu cầu kỹ thuật trong ngôn ngữ học và toán học để tránh gây nhầm lẫn giữa việc đếm số lượng và xác định thứ tự.
Referring to the mathematical concept of cardinality.
Ý nghĩa
Có tầm quan trọng lớn nhất; cơ bản hoặc chính yếu
"The cardinal rule of the house is to always be honest."
Quy tắc chủ chốt của ngôi nhà là luôn luôn trung thực.
Liên quan đến các số cơ bản 1, 2, 3, v.v., được dùng để đếm
"Cardinal numbers are used to indicate quantity rather than order."
Số đếm được dùng để chỉ số lượng thay vì thứ tự.
Có màu đỏ tươi và đậm
"The curtains were a rich cardinal red."
Những tấm rèm có màu đỏ tươi rực rỡ.
Một quan chức cấp cao của Giáo hội Công giáo, chỉ dưới giáo hoàng
"The college of cardinals met to elect a new pope."
Hội đồng hồng y đã họp để bầu một giáo hoàng mới.
Một loài chim hót ở Bắc Mỹ với bộ lông màu đỏ tươi và có mào trên đầu
"A cardinal perched on the fence during the winter morning."
Một con chim hồng tước đậu trên hàng rào trong một buổi sáng mùa đông.