senior
Từ này mang hai sắc thái đối lập là quyền uy và sự mong manh tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường chuyên nghiệp, senior biểu thị quyền lực, chuyên môn và vị trí điều hành, thường ngụ ý mức độ trách nhiệm đi kèm với thâm niên công tác. Nó gợi hình ảnh một người đã leo lên những nấc thang sự nghiệp và giờ đây đóng vai trò dẫn dắt những người cấp dưới.
Trong bối cảnh xã hội hoặc sinh học, thuật ngữ này chuyển sang khái niệm về sự lão hóa và những giai đoạn cuối của cuộc đời. Mặc dù mang tính tôn trọng, nhưng nó thường gợi lên cảm giác về sự dễ tổn thương hoặc sự chuyển đổi sang một nhịp sống chậm hơn, tương phản hoàn toàn với sự tham vọng và năng lượng tràn đầy gắn liền với cách dùng trong công việc.
Countable when referring to a specific person in a final year of school or an elderly individual. Uncountable when used as a general adjective to describe rank or status.
Ý nghĩa
Có cấp bậc, địa vị hoặc mức lương cao hơn những người khác trong cùng một tổ chức
She is a senior manager at the firm.
Cô ấy là một quản lý cấp cao tại công ty.
Lớn tuổi hơn hoặc có nhiều kinh nghiệm hơn một người khác
My senior colleagues provided great mentorship.
Những đồng nghiệp lâu năm đã hướng dẫn tôi rất tận tình.
Người lớn tuổi, đặc biệt là người đã đến tuổi nghỉ hưu
The community center offers classes for seniors.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học dành cho người cao tuổi.
Học sinh năm cuối của trường trung học hoặc sinh viên năm cuối đại học
The seniors are planning their graduation party.
Các học sinh cuối cấp đang lên kế hoạch cho bữa tiệc tốt nghiệp.
Ví dụ
The senior partner handles all the major corporate accounts.
Đối tác cấp cao đảm nhận tất cả các tài khoản doanh nghiệp lớn.
She sought advice from a senior engineer on the project.
Cô ấy đã tìm lời khuyên từ một kỹ sư lâu năm về dự án này.
The local library hosts a weekly book club for seniors.
Thư viện địa phương tổ chức câu lạc bộ sách hàng tuần dành cho người cao tuổi.
The seniors are preparing their final thesis presentations.
Các học sinh cuối cấp đang chuẩn bị bài thuyết trình luận văn cuối khóa.