ordinal
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật thuần túy với độ chính xác tuyệt đối về mặt toán học. Nó được sử dụng gần như độc quyền trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, toán học và tổ chức dữ liệu để phân biệt giữa trình tự và số lượng. Khi sử dụng từ ordinal, bạn đang chuyển sự tập trung từ việc có bao nhiêu mục sang việc một mục cụ thể nằm ở đâu trong một hàng.
Trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, việc gọi một thứ gì đó là ordinal ngụ ý một hệ thống phân cấp cứng nhắc hoặc một trình tự thời gian nghiêm ngặt. Từ này không mang sức nặng cảm xúc như các từ "ưu tiên" hay "xếp hạng", mà đóng vai trò như một nhãn mô tả cho một sự sắp xếp mang tính cấu trúc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một con số cụ thể trong một dãy (số thứ tự đầu tiên). Không đếm được khi đề cập đến khái niệm toán học về tính thứ tự.
Ý nghĩa
Liên quan đến vị trí của một đối tượng trong một chuỗi tuần tự
"The ordinal numbers are first, second, and third."
Các số thứ tự là thứ nhất, thứ hai và thứ ba.
Một con số xác định vị trí trong một dãy
"The first ordinal in the list is one."
Số thứ tự đầu tiên trong danh sách là một.