jubilee
jubilee mang sắc thái trang trọng và hân hoan, dùng để chỉ những cột mốc thời gian đặc biệt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "lễ kỷ niệm" hoặc "năm hân hoan". Điểm mấu chốt là jubilee không chỉ là một ngày kỷ niệm thông thường (anniversary), mà nó nhấn mạnh vào tính chất trọng đại, thường gắn liền với các con số tròn chục hoặc các mốc thời gian mang tính biểu tượng cao.
Ý nghĩa
Một lễ kỷ niệm đặc biệt, thường đánh dấu một cột mốc quan trọng như hai mươi lăm hoặc năm mươi năm trị vì, kết hôn hoặc công tác
The city held a grand parade to celebrate the Queen's Diamond Jubilee.
Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành hoành tráng để kỷ niệm Lễ Kim cương của Nữ hoàng.
Một năm giải phóng theo Kinh thánh diễn ra mỗi năm mươi năm, trong đó các khoản nợ được xóa bỏ và nô lệ được trả tự do
The ancient laws prescribed a jubilee to restore social equity and return land to its original owners.
Các luật lệ cổ xưa quy định một năm hân hoan để khôi phục công bằng xã hội và trả lại đất đai cho những chủ sở hữu ban đầu.