fifty
năm mươi
number
Số nhiều: fiftiesQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Từ này đóng vai trò là một mốc số học chính xác, loại bỏ sự mơ hồ thường thấy trong các từ ước lượng như a few (một vài) hay several (vài). Nó mang ý nghĩa về một cột mốc quan trọng hoặc một số lượng đáng kể, thường được dùng làm chuẩn để tính tuổi tác hoặc kỷ niệm các ngày lễ.
Trong các bối cảnh xã hội, việc chạm mốc năm mươi thường được gắn liền với sự chuyển giao "vàng" sang một giai đoạn trưởng thành mới. Điều này gợi lên cảm giác về sự hoàn tất hoặc cột mốc nửa thế kỷ, kết hợp giữa năng lượng của tuổi trung niên và sự khởi đầu của độ tuổi cao niên.
Ý nghĩa
numbernăm mươi
[someone][something]
Số tương đương với năm lần mười
"There are fifty states in the USA."
Có năm mươi tiểu bang ở Hoa Kỳ.