remissness
remissness mô tả một trạng thái thiếu trách nhiệm hoặc cẩu thả, đặc biệt là khi một người không thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ mà họ đáng lẽ phải làm. Từ này mang sắc thái phê phán mạnh mẽ hơn so với những từ chỉ sự sai sót thông thường, vì nó nhấn mạnh vào việc bỏ bê trách nhiệm (negligence) thay vì chỉ là một lỗi vô ý.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi carelessness thường chỉ sự thiếu cẩn thận trong hành động (ví dụ: làm đổ ly nước), thì remissness lại tập trung vào sự thiếu sót trong bổn phận. Nếu một người bảo vệ ngủ quên trong ca trực, đó không chỉ là carelessness mà là remissness vì họ đã bỏ bê trách nhiệm cốt lõi của công việc.
Một từ gần nghĩa khác là negligence. Tuy nhiên, negligence thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ sự cẩu thả gây hậu quả nghiêm trọng, còn remissness thiên về mô tả đặc điểm tính cách hoặc hành vi thiếu trách nhiệm trong đời sống và công việc hàng ngày.
Ví dụ về sự cẩu thả trong bổn phận: His remissness in checking the safety valves (Sự cẩu thả của anh ấy trong việc kiểm tra các van an toàn).
Ví dụ về sự thiếu cẩn thận thông thường: a careless mistake (một sai lầm do bất cẩn).
Lưu ý về cách sử dụngremissness là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, người ta thường sử dụng tính từ remiss đi kèm với cấu trúc be remiss in doing something (có lỗi/cẩu thả trong việc làm gì đó).
Đúng: I would be remiss if I didn't thank you (Tôi sẽ thật thiếu sót/cẩu thả nếu không cảm ơn bạn).
Sai: a remissness (không dùng mạo từ a vì đây là danh từ không đếm được).
Ý nghĩa
Trạng thái sơ suất, thiếu cẩn thận hoặc không hoàn thành trách nhiệm trong công việc
His remissness in checking the safety valves led to a catastrophic failure of the system.
Sự cẩu thả của anh ấy trong việc kiểm tra các van an toàn đã dẫn đến sự cố thảm khốc của hệ thống.