upright
upright mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là mô tả vị trí vật lý và hai là mô tả phẩm chất đạo đức. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tính cách) của từ này.
Countable when referring to the physical structural supports used in construction or tents.
Ý nghĩa
Đứng hoặc được đặt ở vị trí thẳng đứng
Keep the box upright during transport.
Hãy giữ chiếc hộp thẳng đứng trong quá trình vận chuyển.
Hoàn toàn trung thực và đáng kính
He is known as an upright citizen in the community.
Ông ấy được biết đến là một công dân chính trực trong cộng đồng.
Ở vị trí thẳng đứng
The piano must be stood upright.
Chiếc đàn piano phải được đặt thẳng đứng.
Một cái cột hoặc vật chống thẳng đứng
The tent is held up by several uprights.
Chiếc lều được giữ vững bởi một vài cột trụ.