attentive
chú ý / chu đáo
Tính từ
So sánh hơn: more attentiveSo sánh nhất: most attentive
attentive mô tả trạng thái tập trung cao độ hoặc sự quan tâm tỉ mỉ đến một đối tượng hoặc một người nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang hai sắc thái chính: sự tập trung về mặt nhận thức và sự chu đáo trong hành xử.
Ý nghĩa
Tính từchú ý
[~ to someone/something]
Dành sự tập trung cao độ cho điều gì đó hoặc lắng nghe một cách cẩn thận
"The students were very attentive during the lecture."
Các sinh viên đã rất chú ý trong suốt bài giảng.
Tính từchu đáo
[~ to someone]
Thể hiện sự quan tâm và cân nhắc chu đáo đối với nhu cầu hoặc sự thoải mái của người khác
"The hotel staff were incredibly attentive to our every request."
Nhân viên khách sạn đã cực kỳ chu đáo với mọi yêu cầu của chúng tôi.