buff
Từ buff là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen.
Sắc thái về kiến thức và sở thích
Khi đóng vai trò là một danh từ để chỉ người, buff mô tả một người am hiểu, có niềm đam mê mãnh liệt và kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự nhiệt huyết và sự say mê hơn là một chuyên gia học thuật chính thống. Ví dụ, một movie buff không nhất thiết phải là nhà phê bình điện ảnh, nhưng họ biết mọi chi tiết về các bộ phim và đạo diễn.
Đúng: He is a history buff (Anh ấy là một người thực sự am hiểu về lịch sử).
Sắc thái về ngoại hình và chăm sóc bề mặt
Trong ngữ cảnh vật lý, buff có hai nghĩa chính. Thứ nhất, khi dùng làm tính từ, nó mô tả một cơ thể vạm vỡ, săn chắc và có cơ bắp, thường là kết quả của việc tập luyện cường độ cao tại phòng gym. Thứ hai, khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là đánh bóng một bề mặt để tạo độ sáng và mịn.
Ví dụ về ngoại hình: He has been hitting the gym and is looking really buff (Anh ấy chăm tập gym và trông cực kỳ vạm vỡ).
Ví dụ về hành động: I spent the afternoon buffing the car (Tôi đã dành cả buổi chiều để đánh bóng chiếc xe hơi).
Lưu ý về thuật ngữ trong trò chơi điện tử
Một điểm đặc biệt mà người học cần lưu ý là trong văn hóa trò chơi điện tử (gaming), buff được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc tăng cường sức mạnh hoặc chỉ số cho nhân vật. Điều này hoàn toàn trái ngược với nerf (giảm sức mạnh). Đây là cách dùng hiện đại và không nên nhầm lẫn với các nghĩa truyền thống nêu trên.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt buff (người am hiểu) với expert (chuyên gia). Trong khi expert nhấn mạnh vào trình độ chuyên môn, bằng cấp hoặc kỹ năng được công nhận, thì buff nhấn mạnh vào sở thích cá nhân và sự say mê tự tìm hiểu. Ngoài ra, khi nói về cơ thể, buff thiên về sự săn chắc và cơ bắp rõ rệt, khác với strong (khỏe) vốn chỉ nói chung về sức mạnh thể chất mà không nhất thiết phải có hình thể vạm vỡ.
Countable when referring to an enthusiast (a cinema buff).
Ý nghĩa
Một người có kiến thức sâu rộng và nhiệt huyết về một chủ đề cụ thể
He is a real history buff.
Anh ấy là một người thực sự am hiểu về lịch sử.
Làm bóng một bề mặt bằng cách chà xát với một miếng vải mềm để tạo độ sáng
She spent an hour buffing the car's paint.
Cô ấy đã dành một giờ để đánh bóng lớp sơn của chiếc xe hơi.
Có một cơ thể khỏe mạnh, cơ bắp và săn chắc
The gym trainer looks incredibly buff.
Huấn luyện viên phòng gym trông cực kỳ vạm vỡ.