dry
khô
Tính từ
Ở nghĩa cơ bản, dry mô tả trạng thái vật lý bị mất nước hoặc thiếu nước, thường gắn liền với sự khô hạn hoặc cằn cỗi. Đặc tính vật lý này cũng mở rộng sang trải nghiệm cảm giác về những bề mặt thiếu độ trơn hoặc độ mượt.
Khi dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói chuyện, từ này chuyển sang mô tả tâm lý về sự tiết chế. Nó đặc trưng cho một kiểu mỉa mai mà ở đó sự hài hước được truyền tải mà không có các biểu cảm cảm xúc rõ ràng, khiến người nghe phải tự nhận ra khoảng cách giữa nghĩa đen của từ ngữ và ý nghĩa thực sự muốn truyền đạt.
Ý nghĩa
Tính từkhô
Không có độ ẩm hoặc chất lỏng; không ướt
The desert air is incredibly dry.
Không khí ở sa mạc cực kỳ khô.
Từ liên quan
aridparchedwaterlessdehydrateddulllaconicstarkwetmoisthumiddampsoggylushdesertdroughthumiditywatermoistureevaporationprecipitationrainclimateweatherskinlotionhydrationdehydrationariditysavannasteppesanddustboneheatsunoasiswater tableaquiferirrigationdewcondensationvaporsteamdrynessparchmentcrispbrittlewithershriveldesiccatedesiccationrehearsalpracticehumorwitsarcasmironydeadpantersecurtmonotoneboringtediousuninterestingxericxerophytecactussucculent