D
Dicread
HomeDictionaryMmica

mica

mica
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từmica

Một loại khoáng vật silicat bóng, xuất hiện dưới dạng các tấm mỏng, trong suốt hoặc bán trong suốt và được sử dụng làm chất cách điện

"The capacitor was insulated with a thin layer of mica."

Phần tử gia nhiệt được bao bọc trong mica để ngăn hiện tượng ngắn mạch điện.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error