associate
Khi đóng vai trò là động từ, từ này diễn tả một mối liên kết trong tâm trí thường diễn ra một cách tự động hoặc trong tiềm thức. Nó mô tả một cầu nối nhận thức, nơi một tác nhân kích thích sẽ gợi nhớ đến một ký ức hoặc ý tưởng khác, tạo nên một sợi dây liên kết tâm lý mà không nhất thiết phải dựa trên logic hay sự cố ý.
Khi là danh từ, thuật ngữ này gợi ý một mối quan hệ chuyên nghiệp, ít thân thiết hơn tình bạn nhưng lại mang tính hợp tác cao hơn là chỉ quen biết thông thường. Trong hệ thống phân cấp doanh nghiệp, từ này thường chỉ một vị trí chuyên môn cấp khởi đầu, tuy nhiên trong các công ty luật, nó dùng để chỉ một luật sư chưa trở thành đối tác chính.
Ý nghĩa
Kết nối ai đó hoặc điều gì đó trong tâm trí
I always associate the smell of cinnamon with my grandmother's kitchen.
Tôi luôn liên tưởng mùi quế với căn bếp của bà tôi.
Dành thời gian với một người hoặc một nhóm người, thường là những đối tượng bị coi là có địa vị thấp hoặc đáng nghi
He was warned not to associate with known criminals.
Anh ấy đã bị cảnh báo không được giao du với những tên tội phạm khét tiếng.
Một đối tác hoặc đồng nghiệp trong kinh doanh hoặc trong môi trường chuyên nghiệp
She is a close business associate of the CEO.
Cô ấy là một cộng sự kinh doanh thân thiết của vị Giám đốc điều hành.