startup
startup thường được hiểu theo hai ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau: kinh doanh và công nghệ. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên môn.
Sắc thái trong kinh doanh
Trong lĩnh vực kinh tế, startup không đơn thuần là một "công ty mới thành lập" (new business). Điểm khác biệt cốt lõi là tính đổi mới và khả năng mở rộng quy mô nhanh chóng. Một cửa hàng tạp hóa mới mở không được gọi là startup, nhưng một ứng dụng cung cấp dịch vụ giao hàng với mô hình vận hành mới thì đúng là một startup. Từ này mang hàm ý về sự mạo hiểm, sáng tạo và khát vọng tăng trưởng đột phá.
Đúng: a tech startup (một công ty khởi nghiệp công nghệ)
Sai: Gọi một tiệm bánh nhỏ mới mở là startup (nên dùng small business hoặc new shop)
Sắc thái trong công nghệ
Trong lĩnh vực máy tính và điện tử, startup đóng vai trò là một danh từ hoặc tính từ chỉ quá trình khởi động hệ thống. Đây là giai đoạn từ lúc nhấn nút nguồn cho đến khi hệ điều hành sẵn sàng hoạt động. Cần lưu ý phân biệt với booting (quá trình nạp hệ điều hành), mặc dù trong nhiều trường hợp chúng được dùng thay thế cho nhau, nhưng startup bao hàm cả việc chạy các ứng dụng khởi động cùng hệ thống.
Ví dụ: startup sequence (trình tự khởi động)
Ví dụ: startup disk (đĩa khởi động)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm danh từ chỉ doanh nghiệp, startup là danh từ đếm được. Khi dùng trong công nghệ, nó thường xuất hiện dưới dạng danh từ không đếm được hoặc tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác.
Ý nghĩa
Một doanh nghiệp mới được thành lập, thường mang tính đổi mới và có mục tiêu tăng trưởng nhanh chóng
"The tech startup secured five million dollars in venture capital."
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã huy động được năm triệu đô la vốn đầu tư mạo hiểm.
Hành động hoặc quá trình bắt đầu vận hành một máy móc, động cơ hoặc hệ thống máy tính
"The pilot performed a final check before the aircraft startup."
Phi công đã thực hiện kiểm tra lần cuối trước khi khởi động máy bay.