D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcontention

contention

sự tranh cãi / luận điểm / sự cạnh tranh
Danh từ
Số nhiều: contentions

contention mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với những từ chỉ sự bất đồng thông thường. Khi dùng để chỉ một cuộc tranh cãi, không chỉ sự khác biệt về ý kiến thường hàm ý một sự xung đột gay gắt, căng thẳng hoặc một cuộc tranh chấp kéo dài.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Trong tiếng Anh, contention hai hướng nghĩa chính người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn:

Khi nói về sự xung đột: tương đương với conflict hoặc dispute, nhưng nhấn mạnh vào trạng thái đối đầu. dụ: a bone of contention (một vấn đề gây tranh cãi gay gắt).
Khi nói về lập luận: gần nghĩa với argument hoặc assertion, nhưng mang tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc tranh luận học thuật để chỉ một luận điểm ai đó cố gắng chứng minh đúng. dụ: It is the prosecution's contention that... (Luận điểm của bên công tố ...).

Lưu ý về cách dùng từ dễ nhầm lẫn

Người học cần phân biệt contention với competition. Mặc cả hai đều gốc từ liên quan đến việc "cạnh tranh" hoặc "đấu tranh", nhưng competition thường dùng cho các cuộc thi quy tắc ràng (như thể thao), trong khi contention nhấn mạnh vào sự tranh giành, đối đầu hoặc nỗ lực giành lấy một vị trí/phần thưởng trong một tình thế căng thẳng.

Dùng contention cho một cuộc thi chạy: The contention for the gold medal (Sai ngữ cảnh nếu chỉ nói về việc thi đấu).
Dùng contention khi nói về sự tranh chấp quyền sở hữu: The land is a matter of contention (Đúng).

Về mặt ngữ pháp, từ này một danh từ không đếm được khi chỉ sự bất đồng, nhưng thể đếm được khi chỉ một luận điểm cụ thể trong một cuộc tranh luận.

Ý nghĩa

Danh từsự tranh cãi

Một sự bất đồng gay gắt hoặc một cuộc tranh chấp giận dữ giữa mọi người

The issue of tax reform has been a source of constant contention between the two parties.

Danh từluận điểm

Một lời khẳng định hoặc một quan điểm được duy trì trong một cuộc tranh luận

The lawyer's main contention was that the defendant had been framed.

Danh từsự cạnh tranh

Trạng thái đang thi đấu để giành một giải thưởng, vị trí hoặc danh hiệu

The athlete is currently in contention for the gold medal.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi