contention
contention mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với những từ chỉ sự bất đồng thông thường. Khi dùng để chỉ một cuộc tranh cãi, nó không chỉ là sự khác biệt về ý kiến mà thường hàm ý một sự xung đột gay gắt, căng thẳng hoặc một cuộc tranh chấp kéo dài.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, contention có hai hướng nghĩa chính mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn:
Khi nói về sự xung đột: Nó tương đương với conflict hoặc dispute, nhưng nhấn mạnh vào trạng thái đối đầu. Ví dụ: a bone of contention (một vấn đề gây tranh cãi gay gắt).
Khi nói về lập luận: Nó gần nghĩa với argument hoặc assertion, nhưng mang tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận học thuật để chỉ một luận điểm mà ai đó cố gắng chứng minh là đúng. Ví dụ: It is the prosecution's contention that... (Luận điểm của bên công tố là...).
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt contention với competition. Mặc dù cả hai đều có gốc từ liên quan đến việc "cạnh tranh" hoặc "đấu tranh", nhưng competition thường dùng cho các cuộc thi có quy tắc rõ ràng (như thể thao), trong khi contention nhấn mạnh vào sự tranh giành, đối đầu hoặc nỗ lực giành lấy một vị trí/phần thưởng trong một tình thế căng thẳng.
❌ Dùng contention cho một cuộc thi chạy: The contention for the gold medal (Sai ngữ cảnh nếu chỉ nói về việc thi đấu).
✅ Dùng contention khi nói về sự tranh chấp quyền sở hữu: The land is a matter of contention (Đúng).
Về mặt ngữ pháp, từ này là một danh từ không đếm được khi chỉ sự bất đồng, nhưng có thể đếm được khi chỉ một luận điểm cụ thể trong một cuộc tranh luận.
Ý nghĩa
Một sự bất đồng gay gắt hoặc một cuộc tranh chấp giận dữ giữa mọi người
"The issue of zoning laws became a point of contention between the neighbors."
Vấn đề về luật phân vùng đã trở thành một điểm tranh cãi giữa những người hàng xóm.
Một lời khẳng định hoặc một yêu cầu được duy trì trong một cuộc tranh luận
"The lawyer's main contention was that the evidence had been tampered with."
Luận điểm chính của luật sư là bằng chứng đã bị can thiệp.
Hành động thi đấu hoặc phấn đấu để đạt được hoặc giành chiến thắng một điều gì đó
"The athlete is currently in contention for the gold medal."
Các vận động viên đang cạnh tranh cho huy chương vàng.