rebound
/ɹiˈbaʊnd/
Countable when referring to a specific basketball play or a distinct instance of recovery. Uncountable when referring to the general process of returning to a previous state.
Ý nghĩa
Nảy ngược trở lại sau khi chạm vào một bề mặt
The ball hit the wall and rebounded quickly.
Quả bóng đập vào tường và bật lại nhanh chóng.
Hồi phục sau một thất bại, bệnh tật hoặc tình trạng trầm cảm
Economists expect the market to rebound after the crash.
Các nhà kinh tế kỳ vọng thị trường sẽ phục hồi sau đợt sụp đổ.
Bật ngược trở lại từ một thứ gì đó; thường được dùng trong thể thao để giành lại quyền kiểm soát bóng
The center managed to rebound the shot and score.
Cầu thủ trung tâm đã xoay xở để bắt quả bóng bật ra và ghi điểm.
Sự phục hồi về giá trị, sức khỏe hoặc tinh thần sau một giai đoạn suy giảm
There was a slight rebound in share prices this morning.
Có một sự hồi phục nhẹ về giá cổ phiếu vào sáng nay.
Hành động bật ngược trở lại; cụ thể trong bóng rổ, là việc giành quyền kiểm soát bóng sau một cú ném hụt
He is known for his ability to grab every rebound.
Anh ấy nổi tiếng với khả năng giành mọi pha bắt bóng bật bảng.