D
Dicread
HomeDictionaryRrebound

rebound

bật lại / phục hồi / bắt bóng bật ra / sự hồi phục / pha bắt bóng bật bảng

/ɹiˈbaʊnd/

Nội động từNgoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: reboundsQuá khứ: reboundedPhân từ 2: reboundedV-ing: rebounding

Countable when referring to a specific basketball play or a distinct instance of recovery. Uncountable when referring to the general process of returning to a previous state.

Ý nghĩa

Nội động từbật lại

Nảy ngược trở lại sau khi chạm vào một bề mặt

The ball hit the wall and rebounded quickly.

Quả bóng đập vào tường và bật lại nhanh chóng.

Nội động từphục hồi

Hồi phục sau một thất bại, bệnh tật hoặc tình trạng trầm cảm

Economists expect the market to rebound after the crash.

Các nhà kinh tế kỳ vọng thị trường sẽ phục hồi sau đợt sụp đổ.

Ngoại động từbắt bóng bật ra
[~ someone]

Bật ngược trở lại từ một thứ gì đó; thường được dùng trong thể thao để giành lại quyền kiểm soát bóng

The center managed to rebound the shot and score.

Cầu thủ trung tâm đã xoay xở để bắt quả bóng bật ra và ghi điểm.

Danh từsự hồi phục

Sự phục hồi về giá trị, sức khỏe hoặc tinh thần sau một giai đoạn suy giảm

There was a slight rebound in share prices this morning.

Có một sự hồi phục nhẹ về giá cổ phiếu vào sáng nay.

Danh từpha bắt bóng bật bảng

Hành động bật ngược trở lại; cụ thể trong bóng rổ, là việc giành quyền kiểm soát bóng sau một cú ném hụt

He is known for his ability to grab every rebound.

Anh ấy nổi tiếng với khả năng giành mọi pha bắt bóng bật bảng.

Từ liên quan

Last Updated: June 22, 2026Report an Error