dereliction
dereliction mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ sự bỏ bê hoặc thiếu trách nhiệm một cách nghiêm trọng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này được chia thành hai hướng nghĩa chính: một là sự thiếu sót trong bổn phận, hai là tình trạng vật chất bị hư hỏng do không được chăm sóc.
Sự thiếu trách nhiệm trong công việc
Khi nói về con người, dereliction thường đi kèm với từ duty (bổn phận/nhiệm vụ) tạo thành cụm dereliction of duty. Đây không đơn thuần là một sai sót nhỏ mà là sự cố ý hoặc vô ý bỏ mặc trách nhiệm mà mình đáng lẽ phải thực hiện, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, điều này tương đương với sự "xao nhãng" hoặc "lơ là" nhưng ở mức độ nặng nề hơn, mang tính chất vi phạm kỷ luật hoặc đạo đức nghề nghiệp.
Ví dụ: dereliction of duty (sự xao nhãng nhiệm vụ).
Tình trạng hoang phế của vật chất
Khi mô tả một địa điểm hoặc tòa nhà, dereliction chỉ trạng thái bị bỏ hoang, không còn được sử dụng và dần bị hư hỏng theo thời gian. Khác với abandonment (hành động bỏ rơi), dereliction nhấn mạnh vào kết quả là sự xuống cấp, rệu rã của công trình.
Ví dụ: the dereliction of the city center (sự hoang phế của khu trung tâm thành phố).
Lưu ý về từ loại
Đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một tòa nhà bị bỏ hoang, người ta thường dùng tính từ derelict thay vì danh từ này.
Ý nghĩa
Sự thất bại đáng hổ thẹn trong việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của một người
"His dereliction of duty led to a complete breakdown in security."
Sự xao nhãng nhiệm vụ của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống an ninh.
Tình trạng bị bỏ rơi hoặc bị bỏ bê, thường dùng để chỉ một tòa nhà hoặc một khu vực
"The dereliction of the old industrial district has become a blight on the city."
Sự hoang phế của khu nội đô đã trở thành một vấn đề chính trị lớn.