D
Dicread
HomeDictionaryWwatchfulness

watchfulness

sự cảnh giác
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự cảnh giác

Trạng thái tỉnh táo và thận trọng để phát hiện nguy hiểm hoặc tránh sai sót

"His constant watchfulness ensured that the perimeter remained secure throughout the night."

Sự cảnh giác liên tục của anh ấy đã đảm bảo rằng vành đai an ninh vẫn được giữ vững suốt đêm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error