watchfulness
sự cảnh giác
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự cảnh giác
Trạng thái tỉnh táo và thận trọng để phát hiện nguy hiểm hoặc tránh sai sót
"His constant watchfulness ensured that the perimeter remained secure throughout the night."
Sự cảnh giác liên tục của anh ấy đã đảm bảo rằng vành đai an ninh vẫn được giữ vững suốt đêm.