unfaithfulness
unfaithfulness mang sắc thái biểu đạt sự vi phạm niềm tin hoặc lời thề trong một mối quan hệ. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là sự không chung thủy trong tình cảm, hai là sự phản bội đối với một lý tưởng hoặc cam kết.
Ý nghĩa
Hành vi không trung thành về mặt tình dục với vợ chồng hoặc bạn đời
His sudden unfaithfulness led to the collapse of their ten-year marriage.
Sự không chung thủy đột ngột của anh ấy đã dẫn đến sự đổ vỡ của cuộc hôn nhân mười năm của họ.
Sự thiếu lòng trung thành, sự kiên định hoặc độ tin cậy trong một mối quan hệ hoặc cam kết
The betrayal was a shocking display of unfaithfulness to the cause they had both served.
Sự phản bội là một biểu hiện gây sốc về sự thiếu trung thành đối với lý tưởng mà cả hai đã cùng phục vụ.