inattention
inattention mô tả trạng thái thiếu tập trung hoặc không chú ý đến một đối tượng, sự việc cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự thiếu tỉnh táo, xao nhãng mang tính khách quan hoặc vô ý; hai là sự thờ ơ, vô tâm mang tính thái độ đối với người khác.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khi nói về sự thiếu tập trung trong công việc hoặc học tập, inattention tương đương với sự xao nhãng. Nó khác với negligence (sự cẩu thả) ở chỗ inattention thường là một trạng thái tâm lý nhất thời hoặc thiếu sót trong nhận thức, trong khi negligence hàm ý một sự sai sót nghiêm trọng trong trách nhiệm dẫn đến hậu quả xấu.
Khi dùng để chỉ thái độ đối với con người, inattention mang nghĩa là sự vô tâm hoặc thiếu quan tâm. Ví dụ, việc một người bạn quên ngày sinh nhật của bạn hoặc một nhân viên y tế không quan tâm đến cảm xúc của bệnh nhân có thể được gọi là inattention.
Ví dụ về sự xao nhãng: The accident was caused by the driver's inattention (Vụ tai nạn xảy ra do sự thiếu chú ý của tài xế).
Ví dụ về sự vô tâm: She complained about the inattention of the staff (Cô ấy phàn nàn về sự vô tâm của nhân viên).
Lưu ý về ngữ pháp
inattention là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ, bạn nên sử dụng các tính từ bổ nghĩa như extreme inattention (sự thiếu chú ý trầm trọng) hoặc momentary inattention (sự xao nhãng nhất thời) thay vì cố gắng dùng số nhiều.
Ý nghĩa
Việc không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; sự thiếu tập trung hoặc thiếu tỉnh táo
"His inattention to the warning signs led to the accident."
Sự thiếu chú ý của anh ấy đối với các biển báo cảnh báo đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng.
Sự thiếu quan tâm, chu đáo hoặc lịch sự đối với một người khác
"The child suffered from a chronic inattention to his emotional well-being."
Bệnh nhân phàn nàn về sự vô tâm của y tá trong ca trực đêm.