D
Dicread
HomeDictionarySshiver

shiver

run rẩy / vỡ vụn / cơn rùng mình
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: shiversQuá khứ: shiveredPhân từ 2: shiveredV-ing: shivering

shiver mô tnhng rung động ngn, nhanh và không tchca cơ thể. Trong tiếng Vit, tnày thường được hiu theo hai hướng chính: phnng sinh lý đối vi cái lnh hoc ni sợ, và svtan ca các vt liu giòn.

Ý nghĩa

Nội động từrun rẩy

Rung nhẹ và không kiểm soát được do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích

"He began to shiver as the temperature dropped below freezing."

Anh ấy bắt đầu run rẩy khi nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng.

Ngoại động từvỡ vụn
[~ something]

Làm vỡ một vật cứng thành nhiều mảnh nhỏ, mỏng hoặc mảnh vụn

"The impact caused the glass to shiver into a thousand tiny shards."

Cú va chạm đã khiến tấm kính vỡ vụn thành hàng ngàn mảnh nhỏ.

Danh từcơn rùng mình

Một cảm giác run rẩy đột ngột, thường gây ra bởi cái lạnh, nỗi sợ hãi hoặc một cảm xúc mạnh mẽ

"A shiver ran down her spine when she heard the eerie noise."

Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng cô khi nghe thấy tiếng động kỳ quái.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error