shiver
shiver mô tả những rung động ngắn, nhanh và không tự chủ của cơ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu theo hai hướng chính: phản ứng sinh lý đối với cái lạnh hoặc nỗi sợ, và sự vỡ tan của các vật liệu giòn.
Ý nghĩa
Rung nhẹ và không kiểm soát được do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích
"He began to shiver as the temperature dropped below freezing."
Anh ấy bắt đầu run rẩy khi nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng.
Làm vỡ một vật cứng thành nhiều mảnh nhỏ, mỏng hoặc mảnh vụn
"The impact caused the glass to shiver into a thousand tiny shards."
Cú va chạm đã khiến tấm kính vỡ vụn thành hàng ngàn mảnh nhỏ.
Một cảm giác run rẩy đột ngột, thường gây ra bởi cái lạnh, nỗi sợ hãi hoặc một cảm xúc mạnh mẽ
"A shiver ran down her spine when she heard the eerie noise."
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng cô khi nghe thấy tiếng động kỳ quái.