inhibition
Từ này mang sức nặng tâm lý về một sự xung đột nội tâm. Nó mô tả một rào cản tinh thần tạo ra khoảng cách giữa mong muốn hành động và việc thực hiện hành động đó trên thực tế. Điều này thường gắn liền với chứng lo âu xã hội hoặc sự giáo dục nghiêm khắc, gợi lên cảm giác bị kìm hãm bởi những sợi xích vô hình của sự chuẩn mực hoặc nỗi sợ hãi. Trong các ngữ cảnh khoa học, từ này chuyển sang nghĩa một sự ngăn chặn về mặt cơ học hoặc hóa học. Nó đề cập đến một tác nhân cụ thể làm đóng một con đường hoặc ngăn cản chất xúc tác hoạt động. Trong khi nghĩa tâm lý nói về sự do dự, thì nghĩa sinh học lại nói về việc đình chỉ hoạt động toàn phần hoặc một phần.
Có thể đếm được khi đề cập đến một rào cản tâm lý cụ thể hoặc một quá trình hóa học nhất định. Không đếm được khi thảo luận về trạng thái bị kìm hãm nói chung hoặc khái niệm rộng về sự ức chế sinh học.
Ý nghĩa
Cảm giác ngại ngùng hoặc tự ti khiến một người không thể hành động một cách tự nhiên
"He felt a strong inhibition when speaking in public."
Anh ấy cảm thấy rất rụt rè khi nói chuyện trước công chúng.
Quá trình làm chậm lại hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học hoặc chức năng sinh học
"The drug provides a potent inhibition of the enzyme."
Loại thuốc này mang lại khả năng ức chế mạnh mẽ đối với enzyme.
Cản trở, hạn chế hoặc ngăn chặn một hành động hoặc quá trình
"The cold weather inhibited the growth of the plants."
Thời tiết lạnh đã kiềm chế sự phát triển của cây trồng.