twitch
twitch mô tả một chuyển động ngắn, nhanh và đột ngột. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất không tự chủ hoặc xảy ra trong tích tắc, thường liên quan đến phản xạ cơ bắp hoặc một hành động kéo nhanh.
Sắc thái về sinh lý và hành động
Khi dùng để chỉ cơ thể, twitch thường diễn tả những cơn co thắt nhẹ, không kiểm soát được, ví dụ như khi mí mắt bị giật do căng thẳng hoặc mệt mỏi. Nó khác với spasm (co thắt) ở chỗ twitch thường nhẹ hơn và ngắn hơn.
Khi dùng như một động từ tác động lên vật thể, twitch mang nghĩa là giật nhẹ hoặc kéo nhanh một vật gì đó một cách dứt khoát. Trong bối cảnh câu cá, từ này mô tả hành động giật cần nhẹ nhàng để thu hút cá hoặc kiểm tra dây.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt twitch với jerk. Trong khi twitch là một chuyển động nhỏ, nhanh và thường là không tự chủ, thì jerk lại là một cú giật mạnh, đột ngột và có cường độ lớn hơn nhiều.
twitch: Một cái giật nhẹ ở khóe môi (nhỏ, tinh tế).
jerk: Giật mạnh cánh tay ra khỏi tầm với của ai đó (mạnh, dứt khoát).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là danh từ, nó có thể chỉ chính hành động giật hoặc sự co giật của cơ bắp.
Ý nghĩa
Thực hiện một chuyển động ngắn, đột ngột và không tự chủ của một cơ bắp
"His eyelid began to twitch from exhaustion."
Mí mắt của anh ấy bắt đầu giật vì kiệt sức.
Kéo một vật gì đó bằng một chuyển động đột ngột và dứt khoát
"She twitched the curtain aside to peek at the street."
Cô ấy giật mạnh tấm rèm sang một bên để nhìn trộm ra đường.
Một chuyển động ngắn, đột ngột và không tự chủ của một cơ bắp
"A slight twitch in the cheek can indicate nervousness."
Một sự co giật nhẹ ở má đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy.
Một cú kéo hoặc giật đột ngột và dứt khoát của một vật gì đó
"He gave the fishing line a quick twitch to attract the fish."
Hãy giật mạnh sợi dây một cái để xem nó có chặt không.