respond
respond mang nghĩa cơ bản là đưa ra một hành động hoặc lời nói để trả lời lại một tác động nào đó. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái của từ này sẽ thay đổi từ giao tiếp xã hội đến phản ứng sinh học hoặc kỹ thuật.
Ý nghĩa
Nói hoặc viết điều gì đó để trả lời một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một yêu cầu
He did not respond to my email for three days.
Anh ấy đã không phản hồi email của tôi trong ba ngày.
Phản ứng theo một cách cụ thể đối với một tác nhân kích thích, tình huống hoặc phương pháp điều trị
The patient began to respond well to the new medication.
Bệnh nhân bắt đầu đáp ứng tốt với loại thuốc mới.
Đưa ra câu trả lời hoặc phản ứng cần thiết đối với một lời nhắc hoặc tín hiệu cụ thể
The dog responded immediately to the whistle.
Con chó phản ứng ngay lập tức với tiếng còi.