spontaneous
spontaneous mô tả những hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không được lên kế hoạch trước và thường xuất phát từ cảm xúc hoặc xung động tức thời. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "tự phát" hoặc "tự nhiên". Khi nói về hành vi con người, nó mang sắc thái tích cực về sự hồn nhiên, không gượng ép, ví dụ như một nụ cười spontaneous (tự nhiên) hay một chuyến đi spontaneous (tự phát/ngẫu hứng).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt spontaneous với impulsive. Trong khi spontaneous thường gợi lên sự vui vẻ, tự nhiên và tích cực, thì impulsive (hấp tấp/bốc đồng) lại mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc hành động thiếu suy nghĩ, dễ dẫn đến sai lầm.
spontaneous: Một quyết định đi du lịch bất ngờ để tận hưởng cuộc sống.
impulsive: Một quyết định mua sắm đắt tiền mà không cân nhắc khả năng tài chính.
Ngoài ra, trong lĩnh vực khoa học (như hóa học hoặc vật lý), spontaneous được dùng để chỉ các phản ứng "tự phát", tức là những quá trình xảy ra mà không cần tác động năng lượng từ bên ngoài.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa "tự phát" trong spontaneous với "tự phát" theo nghĩa tiêu cực (như các hoạt động trái phép, không được tổ chức). Trong tiếng Anh, spontaneous không mang hàm ý vi phạm pháp luật hay thiếu tổ chức một cách tiêu cực, mà nhấn mạnh vào tính ngẫu hứng và sự tự nhiên.
Đúng: a spontaneous applause (một tràng pháo tay tự phát/tự nhiên).
Sai: Sử dụng spontaneous để mô tả một cuộc biểu tình trái phép (trong trường hợp này nên dùng unauthorized hoặc unplanned).
Về mặt ngữ pháp, spontaneous là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết để mô tả đặc điểm của sự việc hoặc con người.
Ý nghĩa
Được thực hiện hoặc xảy ra do một xung động hoặc khuynh hướng nội tâm đột ngột, không có sự tính toán trước hoặc kích thích từ bên ngoài
The crowd burst into spontaneous applause after the performance.
Đám đông bất ngờ vỗ tay tự phát sau buổi biểu diễn.
Xảy ra mà không có nguyên nhân bên ngoài rõ ràng; tự tạo ra
The patient showed signs of spontaneous recovery from the illness.
Bệnh nhân có dấu hiệu tự hồi phục khỏi căn bệnh.