dendrite
dendrite là một thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là sinh học thần kinh và khoa học vật liệu. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để sử dụng nghĩa cho chính xác, vì cả hai nghĩa đều mô tả những cấu trúc có hình dạng phân nhánh giống như cành cây (từ gốc Hy Lạp dendron nghĩa là cây).
Ý nghĩa
Một phần mở rộng phân nhánh của tế bào thần kinh, có chức năng tiếp nhận các xung điện từ các nơ-ron khác
The dendrite transmits the electrochemical impulse toward the cell body.
Sợi nhánh truyền xung điện hóa về phía thân tế bào.
Một sự phát triển tinh thể đặc trưng bởi cấu trúc phân nhánh giống như hình cây, thường hình thành trong quá trình đông đặc của kim loại hoặc sự phát triển của khoáng vật
The slow cooling of the alloy resulted in the formation of large dendrites.
Quá trình làm nguội chậm của hợp kim đã dẫn đến việc hình thành các tinh thể hình nhánh lớn.