reasonableness
reasonableness không chỉ đơn thuần là việc có lý lẽ, mà nhấn mạnh vào sự chừng mực, công bằng và không cực đoan. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mô tả một thái độ hoặc yêu cầu mà bất kỳ người bình thường nào cũng có thể chấp nhận được vì nó không quá khắt khe hay phi lý. Khi một điều gì đó được coi là có reasonableness, nó mang hàm ý về sự cân bằng giữa quyền lợi và nghĩa vụ, tránh sự áp đặt một chiều.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống thường nhật, reasonableness thiên về sự hợp lý trong hành vi và thái độ. Tuy nhiên, trong lĩnh vực luật pháp, từ này trở thành một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng để chỉ tính hợp lý về mặt pháp lý. Đây là tiêu chuẩn để đánh giá xem một cá nhân có hành động một cách thận trọng và đúng mực như một người bình thường trong cùng hoàn cảnh hay không.
Ví dụ về sự hợp lý trong đời sống: Một yêu cầu tăng lương nhẹ dựa trên hiệu suất công việc được coi là có reasonableness (sự hợp lý).
Ví dụ về tính hợp lý pháp lý: Việc một chủ cửa hàng lắp camera an ninh để chống trộm được xem là có reasonableness (tính hợp lý về mặt pháp lý) vì đó là biện pháp bảo vệ tài sản thông thường.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn reasonableness với rationality. Trong khi rationality nhấn mạnh vào tư duy logic, khả năng suy luận đúng đắn theo lý trí (đúng hoặc sai), thì reasonableness lại nhấn mạnh vào tính công bằng và sự chấp nhận được về mặt xã hội hoặc đạo đức (hợp lý hoặc không hợp lý).
rationality: Tập trung vào logic (Ví dụ: Một quyết định dựa trên dữ liệu chính xác là một quyết định có rationality).
reasonableness: Tập trung vào sự chừng mực (Ví dụ: Một thỏa thuận mà cả hai bên đều cảm thấy công bằng là một thỏa thuận có reasonableness).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu khẳng định về tiêu chuẩn đánh giá hoặc yêu cầu.
Ý nghĩa
Đặc điểm dựa trên lẽ phải, sự công bằng và chừng mực thay vì cảm xúc hoặc những quan điểm cực đoan
The reasonableness of his request made it difficult for the board to refuse.
Sự hợp lý trong yêu cầu của anh ấy khiến hội đồng khó lòng từ chối.
Tiêu chuẩn pháp lý được sử dụng để xác định xem hành động của một người có nhất quán với những gì một người thận trọng sẽ làm trong những hoàn cảnh tương tự hay không
The court evaluated the reasonableness of the security measures implemented by the company.
Tòa án đã đánh giá tính hợp lý của các biện pháp an ninh mà công ty đã triển khai.