judicious
sáng suốt
Tính từ
So sánh hơn: more judiciousSo sánh nhất: most judicious
judicious mô tả một hành động, quyết định hoặc cách tiếp cận dựa trên sự suy xét thấu đáo, thể hiện khả năng phán đoán tốt để đạt được kết quả tối ưu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sáng suốt" hoặc "thận trọng". Điểm mấu chốt của judicious là sự kết hợp giữa trí tuệ (biết điều gì là đúng) và sự chừng mực (biết làm điều đó ở mức độ nào).
Ý nghĩa
Tính từsáng suốt
Có, thể hiện hoặc được thực hiện với sự phán đoán hoặc nhận thức đúng đắn
"The company made a judicious decision to expand into the Asian market."
Công ty đã đưa ra một quyết định sáng suốt khi mở rộng sang thị trường châu Á.