moderate
Từ này xoay quanh khái niệm về một "điểm trung gian". Nó gợi lên sự cân bằng, kiềm chế và việc tránh những điều cực đoan. Khi đóng vai trò là tính từ, từ này thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, ngụ ý rằng điều gì đó ở mức có thể kiểm soát được và không quá choáng ngợp.
Khi được dùng như một động từ, từ này mang hàm ý về sự kiểm soát và điều tiết. Dù là làm dịu đi một cảm xúc hay quản lý một cuộc tranh luận, trọng tâm luôn là ngăn chặn sự leo thang và duy trì trật tự.
Trong bối cảnh chính trị, moderate đóng vai trò là một nhãn dán cho sự ổn định và thỏa hiệp. Nó định vị đối tượng nằm giữa hai cực đối lập, thường ngụ ý một cách tiếp cận thực tế thay vì tuân theo một hệ tư tưởng cứng nhắc.
Used to describe a specific person who avoids political or religious extremes, such as 'He is a moderate in a party of radicals'.
Ý nghĩa
Không quá cực đoan hoặc quá mức; nằm trong giới hạn hợp lý
"moderate temperature"
nhiệt độ vừa phải
Làm cho điều gì đó bớt cực đoan hoặc gay gắt hơn; điều phối một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp
"moderate a discussion"
điều phối một cuộc thảo luận
Trở nên ít cực đoan hoặc ít gay gắt hơn; giảm dần về cường độ
"feelings began to moderate"
cảm xúc bắt đầu dịu đi
Một người có quan điểm chính trị hoặc tôn giáo không cực đoan
"a political moderate"
một chính trị gia ôn hòa