credible
credible được sử dụng để mô tả một điều gì đó hoặc một ai đó có đủ cơ sở, bằng chứng hoặc phẩm chất để khiến người khác tin tưởng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đáng tin" hoặc "đáng tin cậy", nhưng sắc thái của nó tập trung mạnh vào tính hợp lý và khả năng có thể chấp nhận được của thông tin hoặc đối tượng.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt của credible là tính "có thể tin được". Khi nói một lời khai hoặc một lý do là credible, người nói muốn nhấn mạnh rằng điều đó không vô lý, không phi thực tế và có đủ bằng chứng để thuyết phục người nghe.
Cần phân biệt credible với reliable. Trong khi reliable nhấn mạnh vào sự ổn định, nhất quán và hiệu suất trong thời gian dài (ví dụ: một chiếc xe cũ nhưng vẫn chạy tốt là reliable), thì credible lại nhấn mạnh vào tính xác thực và sự thuyết phục tại một thời điểm hoặc trong một tình huống cụ thể. Một nguồn tin có thể là credible (đáng tin vì họ có chuyên môn) nhưng chưa chắc đã reliable (đáng tin cậy vì họ có thể thay đổi ý kiến).
Ví dụ về credible: Một chuyên gia kinh tế đưa ra dự báo về lạm phát sẽ được coi là một nguồn tin credible vì họ có kiến thức chuyên môn.
Ví dụ về reliable: Một người bạn luôn đúng giờ trong mọi cuộc hẹn là một người reliable.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn giữa hai từ này vì cả hai đều dịch là "đáng tin". Để tránh sai sót, hãy tự hỏi: "Điều này có hợp lý/có căn cứ không?" (dùng credible) hay "Điều này có nhất quán/ổn định không?" (dùng reliable).
Ngoài ra, cần lưu ý dạng phủ định incredible. Mặc dù về mặt logic, incredible nghĩa là "không thể tin được" (không đáng tin), nhưng trong giao tiếp hiện đại, nó thường được dùng như một từ cảm thán để chỉ sự tuyệt vời, kinh ngạc (tương đương với amazing). Tuy nhiên, trong các văn bản trang trọng hoặc pháp lý, incredible vẫn giữ nghĩa gốc là không thể tin nổi hoặc thiếu sức thuyết phục.
Đúng: a credible witness (một nhân chứng đáng tin - lời khai có cơ sở).
Sai: Sử dụng credible để mô tả một thiết bị điện tử hoạt động bền bỉ (trong trường hợp này phải dùng reliable).
Ý nghĩa
Có thể tin tưởng được; có sức thuyết phục hoặc hợp lý
The witness provided a credible account of the events.
Nhân chứng đã cung cấp một lời kể đáng tin về các sự kiện.
Có khả năng được tin tưởng dựa trên lịch sử về sự tin cậy hoặc năng lực
The company is looking for a credible leader to steer them through the crisis.
Công ty đang tìm kiếm một nhà lãnh đạo đáng tin cậy để dẫn dắt họ vượt qua cuộc khủng hoảng.