credible
đáng tin / đáng tin cậy
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từđáng tin
Có thể tin tưởng được; có sức thuyết phục hoặc hợp lý
"The witness provided a credible account of the events."
Nhân chứng đã cung cấp một lời kể đáng tin về các sự kiện.
Tính từđáng tin cậy
Có khả năng được tin tưởng dựa trên lịch sử về sự tin cậy hoặc năng lực
"The company is looking for a credible leader to steer them through the crisis."
Công ty hiện được xem là một đối thủ đáng tin cậy trên thị trường toàn cầu.