plausible
plausible thường được dùng để mô tả một lời giải thích, một lý lẽ hoặc một giả thuyết mà khi nghe qua, người ta cảm thấy nó có vẻ hợp lý, đáng tin hoặc có khả năng xảy ra trong thực tế. Tuy nhiên, điểm mấu chốt của từ này là nó chỉ nhấn mạnh vào "vẻ bề ngoài" của sự hợp lý. Một điều gì đó plausible chưa chắc đã là sự thật, nhưng nó đủ thuyết phục để người khác tạm thời chấp nhận hoặc không nghi ngờ ngay lập tức.
Sự khác biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn plausible với reasonable hoặc believable. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "hợp lý", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
plausible: Tập trung vào khả năng xảy ra hoặc tính thuyết phục của một lập luận. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh điều tra, tranh luận hoặc khi đánh giá một giả thuyết. Ví dụ: a plausible explanation (một lời giải thích có vẻ hợp lý).
reasonable: Thiên về sự công bằng, chừng mực hoặc dựa trên lý trí và logic thông thường. Ví dụ: a reasonable price (một mức giá hợp lý/phải chăng) hoặc a reasonable request (một yêu cầu chính đáng).
believable: Đơn thuần là có thể tin được, không gây cảm giác giả tạo. Từ này thường dùng cho diễn xuất hoặc lời nói của một cá nhân. Ví dụ: a believable character (một nhân vật chân thực/đáng tin).
Lưu ý về sắc thái tiêu cực
Trong một số ngữ cảnh, plausible có thể mang hàm ý nghi ngờ. Khi một người nói rằng một câu chuyện là plausible, họ có thể đang ngầm ý rằng "nó nghe có vẻ đúng, nhưng tôi vẫn chưa hoàn toàn tin tưởng". Đặc biệt, khi đi kèm với các từ như seemingly hoặc apparently, nó càng làm nổi bật sự hoài nghi về tính xác thực thực sự của sự việc.
Đúng: The excuse sounded plausible, but the evidence proved otherwise. (Lời xin lỗi nghe có vẻ hợp lý, nhưng bằng chứng lại cho thấy điều ngược lại.)
Sai: Không nên dùng plausible để mô tả một mức giá rẻ hoặc một hành động tử tế (trong trường hợp này hãy dùng reasonable).
Ý nghĩa
Có vẻ hợp lý hoặc có khả năng xảy ra
That is a plausible explanation for the delay.
Đó là một lời giải thích hợp lý cho sự chậm trễ.