judiciousness
sự sáng suốt
Danh từ
judiciousness mô tả khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn, hợp lý và khôn ngoan dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng. Từ này không chỉ đơn thuần là sự thông minh, mà nhấn mạnh vào tính thực tế, sự thận trọng và khả năng phán đoán chính xác trong những tình huống cụ thể để đạt được kết quả tốt nhất.
Ý nghĩa
Danh từsự sáng suốt
Phẩm chất của việc có hoặc thể hiện khả năng phán đoán tốt hoặc sự nhạy bén trong một tình huống cụ thể
Her judiciousness in managing the company's finances saved them from bankruptcy.
Sự sáng suốt của cô ấy trong việc quản lý tài chính của công ty đã cứu họ khỏi phá sản.