urbanity
sự lịch thiệp / tính đô thị
Danh từ
urbanity là một từ đa nghĩa với hai sắc thái hoàn toàn khác biệt, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Một mặt, nó mô tả đặc điểm vật lý và xã hội của một thành phố, mặt khác, nó mô tả một phẩm chất cá nhân về cách giao tiếp.
Ý nghĩa
Danh từsự lịch thiệp
Phẩm chất lịch sự, tinh tế và sành sỏi trong cách cư xử hoặc lời nói
His effortless urbanity made him a favorite among the diplomatic corps.
Sự lịch thiệp tự nhiên của ông ấy đã khiến ông trở thành người được yêu thích trong đoàn ngoại giao.
Danh từtính đô thị
Trạng thái hoặc đặc điểm đặc trưng của một thành phố hoặc thị trấn
The urbanity of the region is evident in its dense infrastructure and bustling commerce.
Tính đô thị của khu vực này được thể hiện rõ qua cơ sở hạ tầng dày đặc và thương mại nhộn nhịp.