D
Dicread
HomeDictionaryUurbanity

urbanity

sự lịch thiệp / tính chất đô thị
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự lịch thiệp

Sự tinh tế trong cách cư xử, lời nói hoặc hành vi xã hội, đặc trưng bởi vẻ thanh lịch và sành sỏi

"His effortless urbanity made him a favorite among the diplomatic corps."

Sự lịch thiệp tự nhiên của anh ấy đã khiến anh trở thành người được yêu thích trong giới thượng lưu của thành phố.

Danh từtính chất đô thị

Đặc điểm hoặc trạng thái của một khu vực đô thị, cụ thể liên quan đến các đặc trưng của một thành phố hoặc thị trấn

"The urbanity of the region is evident in its dense infrastructure and bustling commerce."

Tính chất đô thị của vùng này được thể hiện rõ qua cơ sở hạ tầng dày đặc và dân cư đa dạng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error