prescience
prescience mô tả một khả năng nhận thức đặc biệt, cho phép một người biết trước những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Khác với prediction (sự dự đoán) vốn thường dựa trên dữ liệu, phân tích hoặc phỏng đoán, prescience mang sắc thái của một sự thấu thị hoặc một trực giác nhạy bén đến mức gần như là tiên tri. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để ca ngợi tầm nhìn xa trông rộng của một cá nhân.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ prescience với một số từ dễ gây nhầm lẫn:
foresight: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ việc nhìn xa trông rộng. Tuy nhiên, foresight thiên về khả năng lập kế hoạch và chuẩn bị cho tương lai dựa trên lý trí, trong khi prescience nhấn mạnh vào việc "biết trước" kết quả một cách chính xác, đôi khi mang màu sắc siêu nhiên hoặc thiên bẩm.
prediction: Là hành động đưa ra một lời dự báo. Một lời prediction có thể sai, nhưng prescience ám chỉ một trạng thái kiến thức chính xác về tương lai.
Ví dụ: Một nhà kinh tế học có thể đưa ra một prediction về lạm phát, nhưng một người có prescience sẽ biết chính xác thời điểm thị trường sụp đổ trước khi bất kỳ dấu hiệu nào xuất hiện.
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, prescience thường được dịch là "khả năng tiên tri" hoặc "sự biết trước". Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng từ này không chỉ dùng cho những điều huyền bí mà còn dùng để mô tả những nhà lãnh đạo hoặc chiến lược gia có tầm nhìn xuất chúng.
Đúng: His prescience regarding the political shift was remarkable. (Khả năng tiên tri của ông ấy về sự thay đổi chính trị thật đáng kinh ngạc.)
Sai: Sử dụng prescience cho những dự đoán thông thường hàng ngày như thời tiết (trong trường hợp này nên dùng forecast hoặc prediction).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về khả năng này nói chung.
Ý nghĩa
Việc biết trước một điều gì đó trước khi nó xảy ra; sự biết trước
His prescience regarding the stock market crash saved him from bankruptcy.
Khả năng tiên tri của ông ấy về sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã cứu ông khỏi phá sản.