foresight
foresight mô tả khả năng nhận thức và dự đoán những sự kiện sắp xảy ra trong tương lai để chuẩn bị hoặc hành động một cách hợp lý. Từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự khôn ngoan, cẩn trọng và tầm nhìn chiến lược.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, foresight khác với prediction (dự đoán). Trong khi prediction đơn thuần là việc nói trước điều gì sẽ xảy ra (có thể dựa trên phỏng đoán hoặc dữ liệu), thì foresight bao hàm cả khả năng nhìn xa trông rộng và việc áp dụng kiến thức đó để lập kế hoạch thực tế. Ví dụ, việc dự báo thời tiết là prediction, nhưng việc mang theo ô vì biết trời sắp mưa là foresight.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa foresight với hindsight. hindsight là khả năng hiểu rõ một sự việc sau khi nó đã xảy ra (sự hối tiếc hoặc nhận ra sai lầm sau sự việc), hoàn toàn trái ngược với tầm nhìn hướng về tương lai của foresight.
Cách sử dụng thực tế
Sử dụng đúng: With the foresight to save money, he was able to start his own business. (Nhờ sự lo xa trong việc tiết kiệm tiền, anh ấy đã có thể khởi nghiệp.)
Sử dụng sai: Tránh dùng foresight khi chỉ muốn nói về một lời tiên tri hoặc dự đoán ngẫu nhiên không có sự chuẩn bị đi kèm.
Về mặt ngữ pháp, foresight là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc chuyển nó sang dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Khả năng dự đoán hoặc lường trước những gì sẽ xảy ra hoặc những gì sẽ cần thiết trong tương lai
"She had the foresight to buy the tickets months before the concert was announced."
Cô ấy đã có tầm nhìn xa khi mua vé nhiều tháng trước khi buổi hòa nhạc được thông báo.