silverware
bộ đồ ăn / đồ bạc
Danh từ
silverware là một thuật ngữ đặc biệt trong tiếng Anh vì ý nghĩa của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh và khu vực. Mặc dù từ này có chứa gốc từ silver (bạc), nhưng trong giao tiếp hiện đại, nó không nhất thiết chỉ những vật dụng làm từ bạc nguyên chất.
Ý nghĩa
Danh từbộ đồ ăn
Dao, nĩa và thìa dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn, bất kể chúng được làm từ chất liệu gì
"The host laid out the silverware on the dining table."
Chủ nhà đã bày bộ đồ ăn lên bàn ăn.
Danh từđồ bạc
Các dụng cụ ăn uống được làm đặc biệt từ bạc
"The family heirloom silverware was kept in a velvet-lined chest."
Bộ đồ bạc gia truyền của gia đình được cất trong một chiếc rương lót nhung.