glossy
glossy mô tả một bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng mạnh, thường tạo cảm giác sạch sẽ hoặc sang trọng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Sắc thái ý nghĩa
Khi dùng để mô tả vật liệu, glossy mang nghĩa thuần túy về vật lý, như bề mặt của một tờ tạp chí hoặc lớp sơn xe hơi. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả một hình ảnh, một phong cách sống hoặc một diện mạo, glossy thường mang hàm ý "hào nhoáng" nhưng hời hợt. Nó gợi lên sự hoàn hảo được dàn dựng kỹ lưỡng, thiếu đi chiều sâu hoặc sự chân thực.
Ví dụ về nghĩa vật lý: glossy paper (giấy bóng).
Ví dụ về nghĩa bóng: a glossy image of success (một hình ảnh thành công hào nhoáng/vẻ ngoài bóng bẩy).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt glossy với shiny. Trong khi shiny là một từ chung cho bất cứ thứ gì phát sáng (như một đồng xu hay một chiếc nhẫn), thì glossy đặc biệt nhấn mạnh vào độ nhẵn và lớp phủ bề mặt (như lớp vecni hoặc lớp tráng gương).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn glossy với polished. polished nhấn mạnh vào quá trình mài giũa để trở nên sáng, trong khi glossy nhấn mạnh vào kết quả là một bề mặt bóng loáng.
Lưu ý về ngữ pháp
glossy chủ yếu được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Khi muốn mô tả trạng thái của một vật, hãy sử dụng cấu trúc be + glossy.
SHORT_MEANINGS|bóng loáng|hào nhoáng|bóng bẩy|giấy bóng
Ý nghĩa
Có bề mặt nhẵn, sáng bóng và phản chiếu ánh sáng
"The magazine has a glossy cover that reflects the light."
Cuốn tạp chí có trang bìa bóng loáng phản chiếu ánh sáng.
Có vẻ ngoài nhẵn và bóng, thường được dùng để mô tả tóc hoặc làn da
"She has thick, glossy black hair."
Cô ấy có mái tóc đen dày và mượt mà.
Hấp dẫn về mặt hình thức nhưng thiếu chiều sâu, thực chất hoặc sự chân thành
"The brochure presented a glossy image of the resort that ignored the crumbling infrastructure."
Cuốn sách quảng cáo đưa ra một hình ảnh hào nhoáng về khu nghỉ dưỡng mà phớt lờ cơ sở hạ tầng đang xuống cấp.